Rối loạn nhân cách chống đối xã hội là gì? Có nguy hiểm không?
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội là một rối loạn tâm lý đặc trưng bởi khuôn mẫu hành vi kéo dài, trong đó người mắc thường coi thường quyền lợi, cảm xúc và chuẩn mực xã hội. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến bản thân họ mà còn gây rủi ro cho những người xung quanh.
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội là gì?
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (Antisocial Personality Disorder – ASPD) là một dạng rối loạn nhân cách, trong đó cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của một người lệch khỏi các chuẩn mực xã hội một cách bền vững. Người mắc thường khó tuân thủ luật lệ, không tôn trọng quyền lợi của người khác và có xu hướng đặt lợi ích cá nhân lên trên mọi thứ, kể cả khi điều đó gây tổn hại cho người xung quanh.

Không giống những hành vi “bốc đồng” hay “nổi loạn” nhất thời, ASPD được nhận diện bởi sự lặp đi lặp lại của các hành vi như lừa dối, thao túng, thiếu trách nhiệm và không cảm thấy hối hận sau khi gây ra hậu quả tiêu cực. Những đặc điểm này xuất hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ gia đình, các mối quan hệ xã hội cho đến công việc, pháp luật và thường kéo dài từ giai đoạn trưởng thành sớm.
Về bản chất, ASPD là một vấn đề liên quan đến cấu trúc nhân cách, chứ không chỉ là “tính cách xấu” hay lựa chọn đạo đức kém. Điều này có nghĩa là người mắc không dễ thay đổi hành vi chỉ bằng lời khuyên hay nhắc nhở thông thường, mà thường cần đến sự đánh giá và can thiệp chuyên môn trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần để quản lý và giảm thiểu các hành vi gây hại.
Dấu hiệu rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội không được xác định bởi một hành vi đơn lẻ, mà bởi các hành vi và thái độ lặp đi lặp lại, kéo dài theo thời gian, xuất hiện ở nhiều bối cảnh khác nhau. Dưới đây là những dấu hiệu điển hình, thường được các tài liệu tâm thần học sử dụng để nhận diện ASPD.
- Thường xuyên vi phạm chuẩn mực xã hội hoặc pháp luật: Người mắc có xu hướng xem nhẹ luật lệ, quy tắc chung, dễ dính đến các hành vi sai phạm hoặc hành vi bị xã hội lên án.
- Lừa dối và thao túng người khác: Hay nói dối, bóp méo sự thật, dùng lời nói hoặc hành động để trục lợi cá nhân, kể cả khi gây tổn hại cho người khác.
- Bốc đồng, thiếu kế hoạch dài hạn: Quyết định nhanh, ít cân nhắc hậu quả, dễ thay đổi hướng đi trong công việc, tài chính hoặc các mối quan hệ.
- Dễ cáu giận, hung hăng hoặc gây gổ: Có thể biểu hiện qua cãi vã, đe dọa, hành vi bạo lực hoặc xu hướng giải quyết vấn đề bằng đối đầu.
- Coi thường sự an toàn của bản thân và người khác: Tham gia các hành vi nguy hiểm, liều lĩnh, bất chấp rủi ro thể chất, pháp lý hoặc tâm lý.
- Thiếu trách nhiệm kéo dài: Không giữ được công việc ổn định, không thực hiện nghĩa vụ tài chính, gia đình hoặc xã hội một cách nhất quán.
- Thiếu cảm giác hối hận hoặc tội lỗi: Sau khi làm tổn thương người khác, người mắc thường biện minh, đổ lỗi hoặc tỏ ra thờ ơ, thay vì cảm thấy day dứt hay có mong muốn sửa sai.
Nguyên nhân rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường trong quá trình phát triển của một cá nhân. Việc hiểu đúng nguyên nhân giúp tránh quy kết sai lầm và hỗ trợ can thiệp phù hợp hơn.

- Yếu tố sinh học và di truyền: Một số nghiên cứu cho thấy đặc điểm bốc đồng, khó kiểm soát hành vi và giảm nhạy cảm với cảm xúc của người khác có thể liên quan đến yếu tố di truyền hoặc sự khác biệt trong hoạt động não bộ. Tuy nhiên, di truyền chỉ làm tăng nguy cơ, không phải nguyên nhân quyết định.
- Trải nghiệm thời thơ ấu và môi trường phát triển: Lớn lên trong môi trường thiếu ổn định, bạo lực, bị lạm dụng, bỏ mặc hoặc thiếu sự gắn kết cảm xúc là những yếu tố thường gặp ở người có nguy cơ cao. Những trải nghiệm này có thể cản trở quá trình hình thành sự đồng cảm và các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Tiền sử rối loạn hành vi từ sớm: Nhiều người được chẩn đoán ASPD khi trưởng thành từng có các vấn đề hành vi nghiêm trọng từ thời thiếu niên, như gây hấn, phá hoại, trộm cắp hoặc thường xuyên chống đối quy tắc. Đây được xem là dấu hiệu nguy cơ quan trọng, nhưng không phải mọi trường hợp đều tiến triển thành ASPD.
- Yếu tố xã hội và hoàn cảnh sống: Nghèo đói, thiếu cơ hội giáo dục, môi trường xã hội nhiều bạo lực hoặc chuẩn mực lệch lạc cũng có thể góp phần duy trì và củng cố các hành vi chống đối xã hội theo thời gian.
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có nguy hiểm không?
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro, tuy nhiên mức độ nguy hiểm không đồng nhất ở tất cả người mắc. Nguy cơ này cần được nhìn nhận trên hai khía cạnh chính: ảnh hưởng đến người xung quanh và hệ quả đối với chính bản thân người mắc.
Nguy hiểm đối với người xung quanh
Do thiếu sự đồng cảm và xu hướng coi thường quyền lợi của người khác, người mắc ASPD có thể gây ra nhiều dạng tổn hại trong các mối quan hệ xã hội và đời sống hàng ngày, ngay cả khi không có hành vi bạo lực rõ ràng.
- Xâm phạm ranh giới cá nhân, không tôn trọng cảm xúc và nhu cầu của người khác.
- Thao túng, lừa dối để trục lợi về tình cảm, tài chính hoặc quyền lực.
- Gây tổn thương tâm lý kéo dài cho người thân, bạn đời, đồng nghiệp.
- Có nguy cơ dẫn đến hành vi đe dọa, hung hăng hoặc bạo lực trong một số trường hợp.

Nguy cơ đối với chính người mắc
Bên cạnh việc gây ảnh hưởng đến người khác, ASPD cũng mang lại nhiều hậu quả tiêu cực cho chính người mắc, đặc biệt là về lâu dài.
- Dễ vướng vào các vấn đề pháp lý do hành vi vi phạm chuẩn mực hoặc luật pháp.
- Khó duy trì công việc ổn định và các mối quan hệ xã hội bền vững.
- Tăng nguy cơ lạm dụng rượu bia, chất kích thích hoặc các hành vi liều lĩnh.
- Chất lượng cuộc sống suy giảm, dễ rơi vào trạng thái cô lập xã hội.
Khi nào rối loạn này được xem là đặc biệt nguy hiểm?
Mức độ nguy hiểm của rối loạn nhân cách chống đối xã hội tăng cao khi đi kèm với những yếu tố làm giảm khả năng kiểm soát hành vi hoặc gia tăng xu hướng gây hại, chẳng hạn như:
- Có tiền sử bạo lực, đe dọa hoặc hành vi gây hấn nghiêm trọng.
- Thường xuyên sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích.
- Hoàn toàn không nhận thức được hậu quả hành vi hoặc không có bất kỳ sự kiềm chế nào.
- Môi trường sống hoặc làm việc thiếu sự giám sát và hỗ trợ phù hợp.
Trong trường hợp này, rủi ro không chỉ giới hạn ở các xung đột xã hội mà còn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự an toàn của người xung quanh và chính bản thân người mắc.
Việc chủ động tìm đến bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần là cần thiết khi các hành vi gây hại lặp đi lặp lại, ngày càng nghiêm trọng hoặc vượt quá khả năng kiểm soát. Đánh giá và can thiệp sớm giúp giảm nguy cơ phát triển các hành vi nguy hiểm hơn, đồng thời hỗ trợ người mắc xây dựng các cách kiểm soát hành vi và thích nghi xã hội tốt hơn.
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có chữa được không?
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội gắn liền với cấu trúc nhân cách đã hình thành và ổn định theo thời gian, vì vậy rất khó để chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu được can thiệp và quản lý đúng cách từ sớm, tình trạng này vẫn có thể được kiểm soát tốt hơn. Việc can thiệp phù hợp giúp giảm mức độ nghiêm trọng của các hành vi chống đối, hạn chế nguy cơ gây tổn hại cho người khác và cho chính bản thân người mắc, đồng thời nâng cao khả năng tuân thủ quy tắc, chịu trách nhiệm và duy trì các mối quan hệ xã hội ổn định hơn.

Việc can thiệp thường tập trung vào những mục tiêu thực tế như:
- Giảm các hành vi chống đối xã hội, vi phạm chuẩn mực hoặc pháp luật.
- Hạn chế hành vi bốc đồng, hung hăng và các nguy cơ gây hại.
- Tăng khả năng kiểm soát hành vi và chịu trách nhiệm với hậu quả.
- Cải thiện mức độ ổn định trong công việc, quan hệ xã hội và đời sống cá nhân.
Các phương pháp điều trị cụ thể sẽ được lựa chọn sau khi có chẩn đoán chính xác và đánh giá toàn diện từ chuyên gia sức khỏe tâm thần.
Chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội như thế nào?
Chẩn đoán rối loạn nhân cách chống đối xã hội không dựa vào cảm nhận chủ quan hay một vài hành vi riêng lẻ, mà cần được thực hiện bởi chuyên gia, bác sĩ tâm thần thông qua đánh giá chuyên môn toàn diện. Mục tiêu của chẩn đoán là xác định liệu các đặc điểm nhân cách và hành vi có mang tính kéo dài, lan rộng và gây hậu quả rõ rệt hay không.
Quá trình đánh giá thường bao gồm nhiều nội dung kết hợp, thay vì chỉ dựa vào một tiêu chí duy nhất:
- Khai thác tiền sử hành vi, đặc biệt là các hành vi chống đối xã hội kéo dài từ giai đoạn sớm.
- Đánh giá khuôn mẫu suy nghĩ, cảm xúc và cách ứng xử trong nhiều bối cảnh khác nhau.
- Xem xét mức độ vi phạm chuẩn mực xã hội, trách nhiệm cá nhân và khả năng kiểm soát hành vi.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến các mối quan hệ, công việc và đời sống xã hội.
Nhiều biểu hiện của rối loạn nhân cách chống đối xã hội có thể trùng lặp với các vấn đề tâm lý khác, như rối loạn sử dụng chất, rối loạn khí sắc hoặc các giai đoạn căng thẳng nặng. Nếu không được đánh giá cẩn thận, việc tự chẩn đoán có thể dẫn đến lo lắng không cần thiết hoặc bỏ sót các vấn đề cần can thiệp phù hợp hơn.
Việc tìm đến chuyên gia nên được cân nhắc khi các hành vi chống đối xã hội lặp đi lặp lại, kéo dài theo thời gian, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống cá nhân, các mối quan hệ hoặc tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Chẩn đoán chính xác là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp và an toàn về lâu dài.
Cách điều trị rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Việc điều trị rối loạn nhân cách chống đối xã hội cần dựa trên chẩn đoán chính xác và đánh giá toàn diện, do đó không có một phương pháp chung áp dụng cho tất cả mọi người. Mục tiêu điều trị là giảm hành vi gây hại và quản lý nguy cơ, thay vì thay đổi hoàn toàn nhân cách.

Dưới đây là các phương pháp can thiệp thường được áp dụng:
- Hỗ trợ tâm lý: Giúp người mắc nhận diện các hành vi không phù hợp, hiểu được hậu quả của hành vi đối với bản thân và người khác, từ đó học cách kiểm soát xung động, điều chỉnh phản ứng cảm xúc và cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội. Trọng tâm là thay đổi hành vi thực tế, không phải phán xét đạo đức.
- Can thiệp hành vi và quản lý môi trường: Xây dựng các quy tắc, giới hạn và hệ quả rõ ràng, nhất quán trong gia đình, nơi làm việc hoặc môi trường sống. Cách tiếp cận này nhằm giảm cơ hội tái diễn hành vi chống đối, đồng thời khuyến khích các hành vi phù hợp hơn thông qua cấu trúc và giám sát phù hợp.
- Điều trị các vấn đề đi kèm: Các rối loạn thường gặp như lạm dụng rượu bia, chất kích thích, rối loạn cảm xúc hoặc lo âu cần được can thiệp song song. Việc kiểm soát tốt các vấn đề này giúp giảm các yếu tố làm trầm trọng thêm hành vi bốc đồng và chống đối xã hội.
- Sử dụng thuốc hỗ trợ: Hiện không có thuốc đặc hiệu điều trị rối loạn nhân cách chống đối xã hội. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc để hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng đi kèm như kích động, cáu giận, mất kiểm soát hành vi hoặc các rối loạn tâm thần đồng mắc, với mục tiêu tăng hiệu quả can thiệp tổng thể.
Điều trị ASPD thường gặp khó khăn do người mắc có thể thiếu động lực điều trị hoặc không nhận thức rõ vấn đề của bản thân. Vì vậy, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào sự kiên trì, tính nhất quán của can thiệp và mức độ hợp tác trong suốt quá trình theo dõi.
Cách ứng xử và tự bảo vệ khi tiếp xúc với người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Tiếp xúc hoặc duy trì mối quan hệ với người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội có thể gây nhiều căng thẳng và rủi ro nếu không có chiến lược phù hợp. Mục tiêu quan trọng nhất trong những tình huống này là bảo vệ sự an toàn và sức khỏe tâm lý của bản thân, đồng thời hạn chế tối đa các xung đột và tổn hại không cần thiết.
Giữ ranh giới rõ ràng và nhất quán
Người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường có xu hướng thử thách hoặc vượt qua ranh giới của người khác. Vì vậy, việc xác lập và duy trì các giới hạn rõ ràng là yếu tố then chốt để bảo vệ bản thân và hạn chế hành vi xâm phạm.
- Đặt ra quy tắc và giới hạn cụ thể trong giao tiếp, tài chính và trách nhiệm.
- Giữ thái độ nhất quán, tránh thay đổi quy tắc theo cảm xúc hoặc áp lực.
- Không chấp nhận các hành vi thiếu tôn trọng, đe dọa hoặc ép buộc.

Giao tiếp ngắn gọn, thực tế và không đối đầu
Những cuộc tranh luận mang tính cảm xúc hoặc cố gắng thuyết phục về mặt đạo đức thường không mang lại hiệu quả với người mắc ASPD. Cách giao tiếp rõ ràng, tập trung vào hành vi cụ thể và hậu quả thực tế sẽ giúp giảm căng thẳng và tránh leo thang xung đột.
- Trình bày vấn đề một cách trực tiếp, tập trung vào hành vi và hệ quả.
- Tránh chỉ trích cá nhân hoặc tranh cãi đúng – sai kéo dài.
- Giữ giọng điệu bình tĩnh, dứt khoát và thực tế.
Không để bản thân bị thao túng
Thao túng tâm lý, đổ lỗi hoặc bóp méo sự thật là những hành vi có thể xảy ra trong quá trình tiếp xúc. Nhận diện sớm và giữ vững lập trường giúp bạn tránh bị cuốn vào các tình huống gây tổn hại về lâu dài.
- Cẩn trọng với lời hứa hẹn, biện minh hoặc hành vi gây áp lực.
- Dựa vào sự kiện và thực tế thay vì cảm xúc nhất thời.
- Tham khảo ý kiến của người thứ ba đáng tin cậy khi cần thiết.
Ưu tiên an toàn cá nhân
Trong một số trường hợp, hành vi chống đối xã hội có thể đi kèm hung hăng hoặc mất kiểm soát. Khi đó, việc bảo vệ an toàn cá nhân cần được đặt lên hàng đầu, trước mọi nỗ lực duy trì mối quan hệ.
- Tránh ở một mình với người có dấu hiệu đe dọa hoặc bạo lực.
- Chuẩn bị sẵn phương án rời khỏi tình huống không an toàn.
- Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc các nguồn hỗ trợ phù hợp.
Chăm sóc sức khỏe tâm lý của chính mình
Tiếp xúc kéo dài với người có hành vi chống đối xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần và cảm xúc. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe tâm lý giúp bạn duy trì sự cân bằng và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
- Nhận diện giới hạn chịu đựng của bản thân và tôn trọng chúng.
- Cân nhắc tìm tư vấn tâm lý khi căng thẳng kéo dài.
- Nhớ rằng bạn không có trách nhiệm phải thay đổi hay “cứu” người khác.
Lưu ý: Nếu có dấu hiệu đe dọa nghiêm trọng hoặc nguy cơ bạo lực, hãy ưu tiên an toàn và tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn hoặc pháp lý kịp thời.
Những hiểu lầm thường gặp về rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường bị gắn với nhiều định kiến và cách hiểu sai lệch. Việc làm rõ những hiểu lầm này giúp người đọc nhìn nhận vấn đề chính xác hơn, tránh kỳ thị và có cách ứng xử phù hợp.
- “Người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội đều nguy hiểm và bạo lực”: Không phải tất cả người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội đều có hành vi bạo lực. Mức độ biểu hiện rất khác nhau giữa các cá nhân, nhiều trường hợp chủ yếu thể hiện qua lừa dối, thiếu trách nhiệm hoặc thao túng tâm lý, chứ không nhất thiết là hành vi tấn công thể chất.
- “Đây chỉ là người có tính cách xấu, không phải vấn đề tâm lý”: Rối loạn nhân cách chống đối xã hội không đơn thuần là “tính cách xấu” hay lựa chọn đạo đức kém. Đây là một rối loạn tâm lý được mô tả trong các hệ thống chẩn đoán, với khuôn mẫu hành vi kéo dài, ổn định và gây hậu quả rõ rệt trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
- “Người mắc hoàn toàn không biết mình làm sai”: Nhiều người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội vẫn nhận thức được hành vi của mình vi phạm quy tắc, nhưng không cảm thấy hối hận hoặc không coi trọng hậu quả đối với người khác. Điều này khác với việc “không biết đúng sai”.
- “Rối loạn nhân cách chống đối xã hội không thể can thiệp”: Mặc dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, rối loạn này vẫn có thể được can thiệp và quản lý. Việc điều trị đúng hướng có thể giúp giảm hành vi gây hại, hạn chế nguy cơ và cải thiện khả năng thích nghi xã hội.
- “Chỉ người lớn mới có các đặc điểm bệnh”: Rối loạn nhân cách chống đối xã hội thường được chẩn đoán ở người trưởng thành, nhưng các dấu hiệu nguy cơ có thể xuất hiện từ sớm dưới dạng các vấn đề hành vi ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ tiến triển nặng hơn.

Giải đáp các thắc mắc về rối loạn nhân cách chống đối xã hội
Trong quá trình nhận biết và xử lý các vấn đề liên quan đến rối loạn nhân cách chống đối xã hội, một số thắc mắc được nhiều người đặt ra như:
1. Làm sao phân biệt rối loạn nhân cách chống đối xã hội với người chỉ có tính cách khó chịu?
- Người có rối loạn nhân cách chống đối xã hội thể hiện mẫu hành vi lặp đi lặp lại, kéo dài và xuất hiện ở nhiều bối cảnh, trong khi tính cách khó chịu thường chỉ mang tính tình huống và không gây hậu quả nghiêm trọng lâu dài.
2. Người mắc rối loạn nhân cách chống đối xã hội có thể duy trì cuộc sống bình thường không?
- Một số người vẫn có thể làm việc và sinh hoạt tương đối ổn định, nhưng các mối quan hệ và trách nhiệm xã hội thường gặp nhiều khó khăn nếu không được quản lý hành vi phù hợp.
3. Có nên đối đầu hoặc tranh luận đúng sai với người mắc rối loạn này không?
- Việc đối đầu hoặc tranh luận đạo đức thường không mang lại hiệu quả và có thể làm xung đột leo thang. Cách tiếp cận an toàn hơn là tập trung vào ranh giới, quy tắc và hậu quả cụ thể.
4. Người thân có thể hỗ trợ điều trị rối loạn nhân cách chống đối xã hội như thế nào?
- Người thân có thể hỗ trợ bằng cách khuyến khích đánh giá chuyên môn, giữ ranh giới rõ ràng và tránh bao che cho các hành vi gây hại, đồng thời bảo vệ sức khỏe tâm lý của chính mình.
5. Khi nào người xung quanh nên ưu tiên bảo vệ bản thân thay vì cố gắng duy trì mối quan hệ?
- Người tiếp xúc nên ưu tiên bảo vệ bản thân khi có dấu hiệu đe dọa, bạo lực, thao túng nghiêm trọng hoặc mất an toàn, ngay cả khi người đó là người thân trong gia đình.
6. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có ảnh hưởng đến khả năng làm cha mẹ không?
- Nếu không được quản lý tốt, rối loạn này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường nuôi dưỡng trẻ, đặc biệt liên quan đến sự ổn định cảm xúc, ranh giới và trách nhiệm.
7. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có tự khỏi theo thời gian không?
- Rối loạn này không tự khỏi, nhưng mức độ biểu hiện có thể thay đổi nếu được can thiệp và quản lý phù hợp.
8. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có di truyền không?
- Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc rối loạn này, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất và không quyết định hoàn toàn việc một người có mắc hay không.
9. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội có được chẩn đoán ở trẻ em không?
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội không được chẩn đoán chính thức ở trẻ em, nhưng các vấn đề hành vi nghiêm trọng từ sớm có thể là dấu hiệu nguy cơ.
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội là một rối loạn tâm lý phức tạp, ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi, các mối quan hệ và khả năng thích nghi xã hội. Việc hiểu đúng bản chất, nhận diện sớm và tiếp cận can thiệp phù hợp giúp giảm nguy cơ gây hại và hỗ trợ quản lý hành vi hiệu quả hơn. Khi có dấu hiệu đáng lo ngại hoặc cảm thấy không an toàn, việc tìm đến chuyên gia sức khỏe tâm thần là bước quan trọng để bảo vệ bản thân và đưa ra hướng xử lý đúng đắn.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
- Rối loạn nhân cách phụ thuộc (DPD): Biểu hiện và cách can thiệp
- Bài test rối loạn nhân cách ái kỷ – Kiểm tra độ tự luyến
- Rối loạn tâm thần do rượu: Dấu hiệu và cách điều trị
Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!